Thuế Doanh nghiệp Tối thiểu Toàn cầu: Cơ hội hay Thách thức cho Công nghệ Việt Nam?

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, một thay đổi lớn đang âm thầm định hình lại chiến lược của các tập đoàn công nghệ trên toàn thế giới – đó là Thuế Doanh nghiệp Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax). Với mức thuế tối thiểu 15% được áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia, chính sách này không chỉ làm thay đổi cách các “ông lớn” công nghệ vận hành, mà còn đặt ra những câu hỏi lớn cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam:

  • Liệu các ưu đãi thuế còn đủ sức hấp dẫn?
  • Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
  • Và đâu là con đường để thích ứng và phát triển bền vững?

Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về tác động của chính sách thuế toàn cầu này đến ngành công nghệ Việt Nam – và những chiến lược cần thiết để không bị bỏ lại phía sau.

1. Tổng quan về Thuế Doanh nghiệp Tối thiểu Toàn cầu

Thuế Doanh nghiệp Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax – GMT) là một sáng kiến của OECD và G20 nhằm chống lại tình trạng xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS). Theo đó, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên sẽ phải chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tối thiểu 15% trên toàn cầu

Hai quy tắc chính trong GMT là:
  • Income Inclusion Rule (IIR): Quốc gia mẹ của tập đoàn có thể đánh thuế bổ sung nếu công ty con ở nước ngoài nộp thuế dưới 15%.
  • Undertaxed Payment Rule (UTPR): Cho phép các quốc gia khác đánh thuế nếu quốc gia mẹ không thực hiện IIR.

2. Thị trường Công nghệ Việt Nam phản ứng ra sao?

Là một trong những điểm đến hấp dẫn cho đầu tư công nghệ tại Đông Nam Á, Việt Nam từ lâu đã sử dụng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) như một công cụ chiến lược để thu hút các tập đoàn công nghệ lớn. Tuy nhiên, với việc triển khai GMT, các ưu đãi này không còn phát huy hiệu quả đối với các doanh nghiệp thuc diện áp dụng (doanh thu toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên).

Phản ứng chính sách của Việt Nam:

  • Áp dụng QDMTT từ năm 2024: Việt Nam đã nhanh chóng ban hành chính sách thuế tối thiểu nội địa bổ sung đạt chuẩn để giữ lại phần thuế chênh lệch, tránh bị các quốc gia khác thu.
  • Chuyển hướng sang hỗ trợ phi thuế khóa: Chính phủ đang xây dựng các chính sách hỗ trợ mới như:
    • Tài trợ nghiên cứu và phát triển (R&D)
    • Đầu tư hạ tầng công nghệ cao
    • Đào tạo nhân lực số và kỹ sư công nghệ
    • Hỗ trợ chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo

3. Tác động đến doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam

a. Doanh nghiệp FDI công nghệ lớn

Các tập đoàn như Samsung, Intel, LG, Apple, Foxconn… đang hoạt động tại Việt Nam sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ GMT:

  • Ưu đãi thuế không còn là lợi thế cạnh tranh: Nếu Việt Nam không áp dụng QDMTT, phần thuế còn thiếu sẽ bị đánh tại quốc gia mẹ, làm giảm động lực đầu tư.
  • Gia tăng chi phí tuân thủ: Các doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống kế toán, báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế (IFRS, GloBE), đồng thời đảm bảo minh bạch trong phân bổ lợi nhuận toàn cầu.

Tuy nhiên, việc Việt Nam áp dụng QDMTT mang lại lợi ích:

  • Giữ lại nguồn thu thuế tại Việt Nam thay vì để quốc gia khác thu.
  • Tạo sân chơi công bằng hơn giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.

b. Doanh nghiệp công nghệ trong nước

Dù chưa bị áp dụng trực tiếp do chưa đạt ngưỡng doanh thu toàn cầu, các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam như FPT, VNG, Viettel, VinAI… vẫn chịu ảnh hưởng:

  • Áp lực cạnh tranh tăng cao: Khi các ưu đãi thuế bị thu hẹp, doanh nghiệp nội địa phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn lớn trên cơ sở năng lực thực sự.
  • Cơ hội tiếp cận chính sách hỗ trợ mới: Chính phủ có thể ưu tiên các doanh nghiệp nội địa trong các chương trình tài trợ R&D, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao.

c. Hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo

GMT có thể trở thành cú hích tích cực cho hệ sinh thái công nghệ Việt Nam:

  • Khuyến khích đầu tư vào giá trị thực: Các nhà đầu tư sẽ chú trọng hơn đến năng lực công nghệ, sản phẩm và thị trường thay vì chỉ dựa vào ưu đãi thuế.
  • Thúc đẩy minh bạch tài chính: Các startup sẽ cần chuẩn hóa quản trị, kế toán và báo cáo tài chính để sẵn sàng gọi vốn quốc tế.
  • Tạo động lực vươn ra toàn cầu: Các doanh nghiệp khởi nghiệp sẽ có thêm động lực mở rộng thị trường quốc tế, chuẩn bị cho tương lai khi họ cũng có thể thuộc diện áp dụng GMT.

4. Doanh nghiệp công nghệ cần làm gì?

Để thích ứng với bối cảnh mới, các doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam cần chủ động:

Rà soát và đánh giá rủi ro

  • Xem xét lại cấu trúc thuế và chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Đánh giá khả năng bị áp dụng GMT trong tương lai nếu mở rộng quy mô.

Tăng cường năng lực tuân thủ

  • Chuẩn hóa hệ thống kế toán theo chuẩn quốc tế (IFRS).
  • Đảm bảo minh bạch tài chính, đặc biệt trong các giao dịch liên kết và phân bổ lợi nhuận.

Tham gia đối thoại chính sách

  • Chủ động góp ý với cơ quan quản lý về các chính sách thuế và hỗ trợ doanh nghiệp.
  • Đề xuất các hình thức hỗ trợ phù hợp với đặc thù ngành công nghệ.

Đầu tư vào đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững

  • Tăng cường đầu tư vào R&D, chuyển đổi số, công nghệ lõi.
  • Xây dựng chiến lược phát triển bền vững, gắn với ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).

Kết luận

Thuế Doanh nghiệp Tối thiểu Toàn cầu là một bước ngoặt lớn trong cải cách thuế quốc tế. Với Việt Nam – một quốc gia đang phát triển và định hướng trở thành trung tâm công nghệ khu vực – đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để tái cấu trúc chính sách thu hút đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững.